Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Thống kê

Đang online 30
Hôm nay 44
Hôm qua 6
Trong tuần 44
Trong tháng 704
Tổng cộng 10,977

Máy đột tấm CNC

Mô tả: Máy đột tấm CNC
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: Trung Quốc
Ngày đăng: 03-06-2014

Chi tiết sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Thông số  

FPP

RPP

CPP

Lực đột

ton

30

30

30

Khả năng gia công ( chiều dày X,Y )

mm

6,35×1270×2000

6,35×1270×2000

6,35×1270×2000

Đường kính đột max (đa chày)

mm

Ø22

Ø22

Ø22

Đường kính đột max (tấm dày 1mm) (1 chày)

mm

Ø88,9

Ø88,9

Ø88,9

Các trục máy

-

X , Y , A

X, Y, A, C,CB

X, Y, A, Z

Hành trình trục X

mm

2000 + R

2000 + R

2000 + Repos.

Vận tốc trục X

m/min

70

70

70

Hành trình trục Y

mm

1270

1270

1270

Vận tốc trục Y

m/min

70

70

70

Vận tốc trục A

rpm

100

100

100

Vận tốc độc lập X + Y

m/min

99

99

99

Hành trình đột max cho hành trình cắt 5mm

Ht/phút

900

900

900

Số hành trình/phút
Cho bước 1mm trục X, 1 mm trục Y, 1mm chiều dày

Ht/phút

570

570

570

Số hành trình/phút
Cho bước 25mm trục X, 25 mm trục Y, 1mm chiều dày

Ht/phút

300

300

300

Độ chính xác vị trí

mm

± 0,03

± 0,03

± 0,03

Dung sai vị trí

mm

± 0,1

± 0,1

± 0,1

Thời gian đảo dao

sn

12 – 15

12 – 15

12 – 15

Trọng lượng tấm ở vận tốc tối đa

kg

25

25

25

Động cơ

kW

15

15

15

Dung tích dầu

lt

300

300

300

Hành trình max

mm

40

40

40

Kẹp tấm

pieces

2

2

2

Lực kẹp tấm

kg

1200

1200

1200

Bảng điều khiển

-

GE Fanuc 18i-PB 10,4” color LCD screen, 512 kb, PCMCI and ETHERNET

GE Fanuc 18i-PB 10,4” color LCD screen, 512 kb, PCMCI and ETHERNET

GE Fanuc 18i-PB 10,4” color LCD screen, 512 kb, PCMCI and ETHERNET

Hành trình điều khiển

-

LVTD, SCHNEIDER

LVTD, SCHNEIDER

LVTD, SCHNEIDER

Trục phụ

X , Y , A

FANUC AC FANUC FSSB INTERFACE

FANUC AC FANUC FSSB INTERFACE

FANUC AC FANUC FSSB INTERFACE (X, Y, A, Z)

Chiều cao làm việc

mm

950

950

950

Kích thước bàn

mm

2450 × 4000

2450 × 4000

2450 × 4000

Kiểu bàn

-

brushed

brushed

Rolling Table

Chiều dài máy

mm

4250

4250

4250

Chiều rộng máy

mm

4000

4000

4000

Chiều cao máy

mm

2220

2220

2220

Kích thước vận chuyển

mm

2325×4250

2325×4250

2325×4250

Trọng lượng

kg

11000

11000

11000

Phần mềm CAD/CAM, LANTEK LITE PUNCH
Sắp xếp phôi thủ công tiêu chuẩn; tùy chọn sắp xếp phôi tự động

Bản quyền

Một bản quyền, bộ xử lý sau

Một bản quyền, bộ xử lý sau

Một bản quyền, bộ xử lý sau

Xắp sếp phôi tự động

Dao cụ

Ermak Biemmeti

PUNCH, DIE, STRIPPER Comple

PUNCH, DIE, STRIPPER Comple

PUNCH, DIE, STRIPPER Complete

MULTI TOOL 6 pieces

(A Stations) tròn 8,10,20 mm,

(A Stations) tròn 8,10,20 mm,

(A Station) Round 8,10,20 mm,

(D station)

Chữ nhật 4×20 mm (2 c),

Chữ nhật 4×20 mm (2 c),

Rectangle 4×20 mm (2 pieces),

 

Vuông 15×15 mm (1 c)

Vuông 15×15 mm (1 c)

Square 15×15 mm (1 pieces)

Thay dao

Ermak Biemmeti

TURRET
6 pieces (D station)

-

-

(A Station) Round 8,10,20 mm,
Rectangle 4×20 mm (2 nos.),
Square 15×15 mm (1 nos.)

Bộ điều khiển chiều cao ( Z AXIS )

-

-

-

IHT Automatic PCS 3000 Linear Drive

Nguồn plasma

-

-

-

Kjelberg HiFocus-130 400 V

Stainless Steel Cutting Available

12 mm Cutting Capacity

N2/ArH2N2/O2 with

Plasmatorch Connection Unit

Khí plasma

-

-

-

Oxygen

Argon/Hydrogen/Nytrogen

Khí trộn

-

-

-

Oksijen

Oxygen/Nytrogen

Nytrogen

Nytrogen/Hydrogen

Mỏ

-

-

-

Plasma-machine torch

PerCut 160-2

with swirl gas